Nationwide Directory
All 600 Vietnamese City / District (Thành phố / Quận) & Cities
Browse or search every City / District (Thành phố / Quận) in Vietnam with regional transit hubs, population, and travel costs in VND (₫).
Hanoi & Ninh Binh
Hanoi, Ninh Binh & Red River Delta · Pop. 450,000Ha Long Bay, Lan Ha Bay & Cat Ba
Ha Long Bay, Lan Ha Bay, Sapa & Ha Giang · Pop. 450,000Hoi An Ancient Town
Hoi An, Da Nang, Hue & Phong Nha Caves · Pop. 450,000Da Nang & Hue Imperial City
Hoi An, Da Nang, Hue & Phong Nha Caves · Pop. 450,000Ho Chi Minh City (Saigon)
Ho Chi Minh City (Saigon) & Cu Chi · Pop. 450,000Phu Quoc Island
Phu Quoc Island, Can Tho & Mekong Delta · Pop. 450,000Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 14,002,598Hanoi
Hanoi · Pop. 8,053,663Haiphong
Hai Phong · Pop. 2,625,200Cần Thơ
Can Tho City · Pop. 1,507,187Huế
Thừa Thiên Huế Province · Pop. 1,380,000Da Nang
Da Nang City · Pop. 1,276,000Biên Hòa
Dong Nai · Pop. 1,272,235Thanh Hóa
Thanh Hóa Province · Pop. 850,000Vinh
Nghệ An Province · Pop. 790,000Thuận An
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 588,616Nha Trang
Khanh Hoa · Pop. 579,000Chợ Lớn
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 561,000Bình Thạnh
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 552,164Thủ Đức
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 524,670Qui Nhon
Gia Lai · Pop. 519,208Vũng Tàu
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 464,860Dĩ An
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 463,023Rạch Giá
An Giang · Pop. 459,860Bắc Giang
Bac Ninh · Pop. 450,000Nam Định
Ninh Binh · Pop. 448,225Buôn Ma Thuột
Dak Lak · Pop. 434,256Thái Nguyên
Thai Nguyen · Pop. 420,000Việt Trì
Phu Tho · Pop. 415,280Quận Mười
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 399,000Thủ Dầu Một
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 373,105Đống Đa
Hanoi · Pop. 371,606Bến Cát
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 364,578Long Bien
Hanoi · Pop. 347,829Bắc Từ Liêm
Hanoi · Pop. 340,605Quận Mười Một
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 332,536Hoa Lư
Ninh Binh · Pop. 319,125Gia Lâm
Hanoi · Pop. 309,353An Nhơn
Gia Lai · Pop. 308,396Hai Bà Trưng
Hanoi · Pop. 303,586Nghi Sơn
Thanh Hóa Province · Pop. 302,210Phu Quoc
An Giang · Pop. 294,419Thanh Xuân
Hanoi · Pop. 293,292Cầu Giấy
Hanoi · Pop. 292,536Bắc Ninh
Bac Ninh · Pop. 287,658Phú Mỹ
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 287,055Long Xuyên
An Giang · Pop. 286,140Ba Vì
Hanoi · Pop. 282,600Quảng Ngãi
Quang Ngai · Pop. 278,496Quận Sáu
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 271,050Mỹ Tho
Dong Thap · Pop. 270,700Hạ Long
Quảng Ninh · Pop. 270,054Hà Tĩnh
Hà Tĩnh Province · Pop. 266,321Ðà Lạt
Lam Dong · Pop. 258,014Xuân Lộc
Dong Nai · Pop. 253,140Thị Trấn Đông Triều
Quảng Ninh · Pop. 248,896Hải Dương
Hai Phong · Pop. 241,373Thành Phố Bà Rịa
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 235,192Phổ Yên
Thai Nguyen · Pop. 231,363Sơn Tây
Hanoi · Pop. 230,577Ninh Hòa
Khanh Hoa · Pop. 230,566Phan Thiết
Lam Dong · Pop. 228,536Điện Bàn
Da Nang City · Pop. 226,564Cà Mau
Ca Mau · Pop. 226,372Ba Dinh
Hanoi · Pop. 221,893Sóc Trăng
Can Tho City · Pop. 221,430Chí Linh
Hai Phong · Pop. 220,421Quận Ba
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 220,375Tân An
Tay Ninh · Pop. 215,250Sa Dec
Dong Thap · Pop. 214,610Cao Lãnh
Dong Thap · Pop. 211,912Phan Rang-Tháp Chàm
Khanh Hoa · Pop. 207,998Việt Yên
Bac Ninh · Pop. 205,900Kon Tum
Quang Ngai · Pop. 205,762Thanh Khê
Da Nang City · Pop. 201,240Lạng Sơn
Lạng Sơn Province · Pop. 200,108Thuận Thanh
Bac Ninh · Pop. 199,577Quận Bốn
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 199,329Cẩm Phả
Quảng Ninh · Pop. 190,232Quận Năm
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 187,510
Hanoi, Ninh Binh & Red River Delta · Pop. 450,000Ha Long Bay, Lan Ha Bay & Cat Ba
Ha Long Bay, Lan Ha Bay, Sapa & Ha Giang · Pop. 450,000Hoi An Ancient Town
Hoi An, Da Nang, Hue & Phong Nha Caves · Pop. 450,000Da Nang & Hue Imperial City
Hoi An, Da Nang, Hue & Phong Nha Caves · Pop. 450,000Ho Chi Minh City (Saigon)
Ho Chi Minh City (Saigon) & Cu Chi · Pop. 450,000Phu Quoc Island
Phu Quoc Island, Can Tho & Mekong Delta · Pop. 450,000Ho Chi Minh City
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 14,002,598Hanoi
Hanoi · Pop. 8,053,663Haiphong
Hai Phong · Pop. 2,625,200Cần Thơ
Can Tho City · Pop. 1,507,187Huế
Thừa Thiên Huế Province · Pop. 1,380,000Da Nang
Da Nang City · Pop. 1,276,000Biên Hòa
Dong Nai · Pop. 1,272,235Thanh Hóa
Thanh Hóa Province · Pop. 850,000Vinh
Nghệ An Province · Pop. 790,000Thuận An
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 588,616Nha Trang
Khanh Hoa · Pop. 579,000Chợ Lớn
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 561,000Bình Thạnh
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 552,164Thủ Đức
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 524,670Qui Nhon
Gia Lai · Pop. 519,208Vũng Tàu
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 464,860Dĩ An
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 463,023Rạch Giá
An Giang · Pop. 459,860Bắc Giang
Bac Ninh · Pop. 450,000Nam Định
Ninh Binh · Pop. 448,225Buôn Ma Thuột
Dak Lak · Pop. 434,256Thái Nguyên
Thai Nguyen · Pop. 420,000Việt Trì
Phu Tho · Pop. 415,280Quận Mười
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 399,000Thủ Dầu Một
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 373,105Đống Đa
Hanoi · Pop. 371,606Bến Cát
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 364,578Long Bien
Hanoi · Pop. 347,829Bắc Từ Liêm
Hanoi · Pop. 340,605Quận Mười Một
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 332,536Hoa Lư
Ninh Binh · Pop. 319,125Gia Lâm
Hanoi · Pop. 309,353An Nhơn
Gia Lai · Pop. 308,396Hai Bà Trưng
Hanoi · Pop. 303,586Nghi Sơn
Thanh Hóa Province · Pop. 302,210Phu Quoc
An Giang · Pop. 294,419Thanh Xuân
Hanoi · Pop. 293,292Cầu Giấy
Hanoi · Pop. 292,536Bắc Ninh
Bac Ninh · Pop. 287,658Phú Mỹ
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 287,055Long Xuyên
An Giang · Pop. 286,140Ba Vì
Hanoi · Pop. 282,600Quảng Ngãi
Quang Ngai · Pop. 278,496Quận Sáu
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 271,050Mỹ Tho
Dong Thap · Pop. 270,700Hạ Long
Quảng Ninh · Pop. 270,054Hà Tĩnh
Hà Tĩnh Province · Pop. 266,321Ðà Lạt
Lam Dong · Pop. 258,014Xuân Lộc
Dong Nai · Pop. 253,140Thị Trấn Đông Triều
Quảng Ninh · Pop. 248,896Hải Dương
Hai Phong · Pop. 241,373Thành Phố Bà Rịa
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 235,192Phổ Yên
Thai Nguyen · Pop. 231,363Sơn Tây
Hanoi · Pop. 230,577Ninh Hòa
Khanh Hoa · Pop. 230,566Phan Thiết
Lam Dong · Pop. 228,536Điện Bàn
Da Nang City · Pop. 226,564Cà Mau
Ca Mau · Pop. 226,372Ba Dinh
Hanoi · Pop. 221,893Sóc Trăng
Can Tho City · Pop. 221,430Chí Linh
Hai Phong · Pop. 220,421Quận Ba
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 220,375Tân An
Tay Ninh · Pop. 215,250Sa Dec
Dong Thap · Pop. 214,610Cao Lãnh
Dong Thap · Pop. 211,912Phan Rang-Tháp Chàm
Khanh Hoa · Pop. 207,998Việt Yên
Bac Ninh · Pop. 205,900Kon Tum
Quang Ngai · Pop. 205,762Thanh Khê
Da Nang City · Pop. 201,240Lạng Sơn
Lạng Sơn Province · Pop. 200,108Thuận Thanh
Bac Ninh · Pop. 199,577Quận Bốn
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 199,329Cẩm Phả
Quảng Ninh · Pop. 190,232Quận Năm
Ho Chi Minh City (HCMC) · Pop. 187,510